ベトナム旅行スケッチトラベル

実績20年の現地旅行会社
ベトナム旅行なら「スケッチトラベルベトナム」

ホーチミン本店
028-3821-2921
ハノイ店
024-3944-9509
ダナン支店
0236-3838-577
営業時間のご案内

お見積り無料!ツアー相談はこちら

 ホーム > 越日・日越辞書 > cao oc の検索結果

『ベトナム語 → 日本語』 検索結果

越日辞書の4万項目以上から検索した結果

cao ốc

高いビル (たかいびる)、高層ビル (こうそうびる)

ベトナム語は声調記号なしでも検索できます。
例) đẹpdep でも検索可能です。
検索した単語 日付
cao oc 2026 年09月05日
nô bộc 2026 年09月05日
nhiem nhat 2026 年09月05日
cun cut 2026 年09月05日
Rộng 2026 年09月05日
dANG KE 2026 年09月05日
Táng 2026 年09月05日
biến thái 2026 年09月05日
long cong 2026 年09月05日
Giận 2026 年09月05日
khoi phuc 2026 年09月05日
chạc 2026 年09月05日
Thâm niên 2026 年09月05日
Hiệu trưởng 2026 年09月05日
đối 2026 年09月05日
tái lập 2026 年09月05日
cớn 2026 年09月05日
Loi tuc 2026 年09月05日
Coi nhu 2026 年09月05日
Bán 2026 年09月05日
混乱 2026 年09月05日
tu tro 2026 年09月05日
星座 2026 年09月05日
hội ý 2026 年09月05日
cong phap 2026 年09月05日
bản 2026 年09月05日
DAM BAO 2026 年09月05日
chỉ giáo 2026 年09月05日
冷房 2026 年09月05日
hàn thực 2026 年09月05日
mềm dẻo 2026 年09月05日
tráo 2026 年09月05日
nến 2026 年09月05日
hú họa 2026 年09月05日
Xăng 2026 年09月05日
kinh ngạc 2026 年09月05日
NEn 2026 年09月05日
hung hãn 2026 年09月05日
Hien than 2026 年09月05日
2026 年09月05日
may vá 2026 年09月05日
chuyen nghiep 2026 年09月05日
nong nong 2026 年09月05日
lựng 2026 年09月05日
trái lại 2026 年09月05日
cứng 2026 年09月05日
tháng Tư 2026 年09月05日
gia nhân 2026 年09月05日
den bien 2026 年09月05日
công trình 2026 年09月05日
部門 2026 年09月05日
かまわない 2026 年09月05日
thuong nien 2026 年09月05日
とりあえず 2026 年09月05日
Sưởi nắng 2026 年09月05日
giao su 2026 年09月05日
mum mup 2026 年09月05日
mật thiết 2026 年09月05日
xich mich 2026 年09月05日
Lộn 2026 年09月05日
Tham Thi 2026 年09月05日
Tham phan 2026 年09月05日
ao canh 2026 年09月05日
Ghi âm 2026 年09月05日
oai huong 2026 年09月05日
Trien khai 2026 年09月05日
danh don 2026 年09月05日
tat kinh 2026 年09月05日
nhai nhai 2026 年09月05日
nhân tình 2026 年09月05日
Tinh cau 2026 年09月05日
lốc 2026 年09月05日
Tâm linh 2026 年09月05日
dem truong 2026 年09月05日
dày dạn 2026 年09月05日
nho cay 2026 年09月05日
lon xon 2026 年09月05日
MAt 2026 年09月05日
mot khi 2026 年09月05日
khai hoang 2026 年09月05日
nhot nhot 2026 年09月05日
dép lê 2026 年09月05日
ほかの 2026 年09月05日
duong thi 2026 年09月05日
Băm 2026 年09月05日
đệ 2026 年09月05日
hop thoi 2026 年09月05日
Su Dung 2026 年09月05日
nguyên án 2026 年09月05日
cau tha 2026 年09月05日
mua gat 2026 年09月05日
huyen ho 2026 年09月05日
発音 2026 年09月05日
giay chet 2026 年09月05日
canh tan 2026 年09月05日
Vuot bac 2026 年09月05日
Tuy but 2026 年09月05日
hut 2026 年09月05日
Quay roi 2026 年09月05日
phan cong 2026 年09月05日
oai vệ 2026 年09月05日
taỉnh thoảng 2026 年09月05日
triet tieu 2026 年09月05日
khan hoang 2026 年09月05日
Bới 2026 年09月05日
Dia diem 2026 年09月05日
Than trong 2026 年09月05日
tieu ban 2026 年09月05日
くわえる 2026 年09月05日
Cốp 2026 年09月05日
tong tich 2026 年09月05日
nhăn nhó 2026 年09月05日
thân thiện 2026 年09月05日
day bung 2026 年09月05日
bờ 2026 年09月05日
hoa tau 2026 年09月05日
luột 2026 年09月05日
nhi viem 2026 年09月05日
xac nhan 2026 年09月05日
luong 2026 年09月05日
quyện 2026 年09月05日
huấn luyện 2026 年09月05日
Chom Chom 2026 年09月05日
tượng hình 2026 年09月05日
tháng Mười hai 2026 年09月05日
出す 2026 年09月05日
việt văn 2026 年09月05日
khu doc 2026 年09月05日
binh chu 2026 年09月05日
木星 2026 年09月05日
Hoc hanh 2026 年09月05日
Xao xuyến 2026 年09月05日
bon be 2026 年09月05日
nhịn 2026 年09月05日
北口 2026 年09月05日
uom hoi 2026 年09月05日
Vớt 2026 年09月05日
nạo vét 2026 年09月05日
xech me 2026 年09月05日
リーダー 2026 年09月05日
co dinh 2026 年09月05日
tin nhan 2026 年09月05日
menh bac 2026 年09月05日
so khoang 2026 年09月05日
phep tru 2026 年09月05日
tinh giac 2026 年09月05日
Nhanh trí 2026 年09月05日
Lang ma 2026 年09月05日
Thu ky 2026 年09月05日
khiêu 2026 年09月05日
nhờ 2026 年09月05日
nha trong 2026 年09月05日
lỏn 2026 年09月05日
giao ly 2026 年09月05日
ビリヤード 2026 年09月05日
Sinh truong 2026 年09月05日
向ける 2026 年09月05日
dây 2026 年09月05日
van boi 2026 年09月05日
hap thu 2026 年09月05日
絵葉書 2026 年09月05日
thom hac 2026 年09月05日
rốt cuộc 2026 年09月05日
u ran 2026 年09月05日
Khom 2026 年09月05日
Dieu tri 2026 年09月05日
te tuc 2026 年09月05日
Bao giờ 2026 年09月05日
研修生 2026 年09月05日
Thien cam 2026 年09月05日
Lon con 2026 年09月05日
an du 2026 年09月05日
はさむ 2026 年09月05日
truc he 2026 年09月05日
thiết nghĩ 2026 年09月05日
Kiem Nhiem 2026 年09月05日
DEu 2026 年09月05日
dung tích 2026 年09月05日
cha mẹ 2026 年09月05日
de dieu 2026 年09月05日
xì xụp 2026 年09月05日
xe ba bánh 2026 年09月05日
Hết lòng 2026 年09月05日
KHOAI 2026 年09月05日
SAC MAU 2026 年09月05日
XUC XICH 2026 年09月05日
mỗi tuần 2026 年09月05日
Khap noi 2026 年09月05日
tuột 2026 年09月05日
chap hanh 2026 年09月05日
なでる 2026 年09月05日
oan nghiep 2026 年09月05日
thong kho 2026 年09月05日
anh hoa 2026 年09月05日
sà lan 2026 年09月05日
thiện nhân 2026 年09月05日
経験する 2026 年09月05日
DUY TAN 2026 年09月05日
may keo 2026 年09月05日