『ベトナム語 → 日本語』 検索結果
越日辞書の4万項目以上から検索した結果
に該当する単語が見つかりませんでした。
検索のヒント
・単語に誤字・脱字がないか確かめてください。
・違う単語を使ってみてください。
・越日辞書・日越辞書の選択に間違いがないか確かめてください。
・より一般的な言葉を使ってみてください。
ベトナム語は声調記号なしでも検索できます。
例) đẹp は dep でも検索可能です。
例) đẹp は dep でも検索可能です。
| 検索した単語 | 日付 |
| niem luat | 2026 年01月11日 |
| uống | 2026 年01月11日 |
| Luong tinh | 2026 年01月11日 |
| ngoai khoa | 2026 年01月11日 |
| mao quan | 2026 年01月11日 |
| buu phieu | 2026 年01月11日 |
| lục lọi | 2026 年01月11日 |
| nghenh chien | 2026 年01月11日 |
| ky nguyen | 2026 年01月11日 |
| hoai cam | 2026 年01月11日 |
| giới hạn | 2026 年01月11日 |
| ha minh | 2026 年01月11日 |
| hach dich | 2026 年01月11日 |
| chống cự | 2026 年01月11日 |
| di den | 2026 年01月11日 |
| cơn | 2026 年01月11日 |
| Vang vac | 2026 年01月11日 |
| VIEt | 2026 年01月11日 |
| leng beng | 2026 年01月11日 |
| SiNH | 2026 年01月11日 |
| Nhằn | 2026 年01月11日 |
| Lam Theo | 2026 年01月11日 |
| Trọn | 2026 年01月11日 |
| Hành chính | 2026 年01月11日 |
| Cap phat | 2026 年01月11日 |
| 改善する | 2026 年01月11日 |
| 焼く | 2026 年01月11日 |
| 濡らす | 2026 年01月11日 |
| xử trảm | 2026 年01月11日 |
| vợ lẽ | 2026 年01月11日 |
| tap thue | 2026 年01月11日 |
| sai phai | 2026 年01月11日 |
| ngu ho | 2026 年01月11日 |
| minh giai | 2026 年01月11日 |
| khieu khich | 2026 年01月11日 |
| hoi xi | 2026 年01月11日 |
| hoi huu | 2026 年01月11日 |
| đều | 2026 年01月11日 |
| han hoi | 2026 年01月11日 |
| Chet duoi | 2026 年01月11日 |
| dung do | 2026 年01月11日 |
| co gia | 2026 年01月11日 |
| chứ | 2026 年01月11日 |
| bat cuoi | 2026 年01月11日 |
| bất hiếu | 2026 年01月11日 |
| Xáo động | 2026 年01月11日 |
| linh hoat | 2026 年01月11日 |
| Thuong tuan | 2026 年01月11日 |
| Thanh niên | 2026 年01月11日 |
| Từ | 2026 年01月11日 |
| Vo nghia | 2026 年01月11日 |
| Không nên | 2026 年01月11日 |
| lom thom | 2026 年01月11日 |
| 部 | 2026 年01月11日 |
| 国際 | 2026 年01月11日 |
| Nhen | 2026 年01月11日 |
| キリン | 2026 年01月11日 |
| tuan sau | 2026 年01月11日 |
| tho so | 2026 年01月11日 |
| nhue khi | 2026 年01月11日 |
| bach yen | 2026 年01月11日 |
| Phuc tham | 2026 年01月11日 |
| Hối | 2026 年01月11日 |
| thao tung | 2026 年01月11日 |
| đàng ấy | 2026 年01月11日 |
| Mat hut | 2026 年01月11日 |
| 居間 | 2026 年01月11日 |
| nien hieu | 2026 年01月11日 |
| ちび | 2026 年01月11日 |
| phượng hoàng | 2026 年01月11日 |
| CUOC | 2026 年01月11日 |
| lắng | 2026 年01月11日 |
| treu tuc | 2026 年01月11日 |
| thon thuc | 2026 年01月11日 |
| phuc vi | 2026 年01月11日 |
| thoi thoi | 2026 年01月11日 |
| Việt kiều | 2026 年01月11日 |
| thoi thóp | 2026 年01月11日 |
| nhận diện | 2026 年01月11日 |
| thoi ky | 2026 年01月11日 |
| thoi khac bieu | 2026 年01月11日 |
| Phu cap | 2026 年01月11日 |
| thoi cuc | 2026 年01月11日 |
| thoang thoảng | 2026 年01月11日 |
| thoát thân | 2026 年01月11日 |
| thiệp mời | 2026 年01月11日 |
| thiện nhân | 2026 年01月11日 |
| thiện chí | 2026 年01月11日 |
| chùn | 2026 年01月11日 |
| thiển cận | 2026 年01月11日 |
| Cai hoa | 2026 年01月11日 |
| thiển | 2026 年01月11日 |
| NAC | 2026 年01月11日 |
| thiếu tướng | 2026 年01月11日 |
| thiếu niên | 2026 年01月11日 |
| thiếu nữ | 2026 年01月11日 |
| thiếu máu | 2026 年01月11日 |
| thiếu | 2026 年01月11日 |
| 七月 | 2026 年01月11日 |
| thiếu | 2026 年01月11日 |
| thiết yếu | 2026 年01月11日 |
| thiêng liêng | 2026 年01月11日 |
| thanh tam | 2026 年01月11日 |
| duyen | 2026 年01月11日 |
| tha thứ | 2026 年01月11日 |
| sieu loai | 2026 年01月11日 |
| mưa phùn | 2026 年01月11日 |
| khử | 2026 年01月11日 |
| khủng khiếp | 2026 年01月11日 |
| khờ | 2026 年01月11日 |
| khớp xương | 2026 年01月11日 |
| khổ thân | 2026 年01月11日 |
| xach tay | 2026 年01月11日 |
| khỏa | 2026 年01月11日 |
| Lao | 2026 年01月11日 |
| khẽ | 2026 年01月11日 |
| nghĩa vụ | 2026 年01月11日 |
| khắc khổ | 2026 年01月11日 |
| khẩy | 2026 年01月11日 |
| khẩn thiết | 2026 年01月11日 |
| Gia hạn | 2026 年01月11日 |
| tro nen | 2026 年01月11日 |
| khấu trừ | 2026 年01月11日 |
| khạc | 2026 年01月11日 |
| Nước đá | 2026 年01月11日 |
| khương | 2026 年01月11日 |
| khăn lau tay | 2026 年01月11日 |
| khăn giấy | 2026 年01月11日 |
| khí cầu | 2026 年01月11日 |
| BOI CANH | 2026 年01月11日 |
| hi vọng | 2026 年01月11日 |
| hap thu | 2026 年01月11日 |
| phung phi | 2026 年01月11日 |
| hach lac | 2026 年01月11日 |
| hữu nghị | 2026 年01月11日 |
| khac phuc | 2026 年01月11日 |
| hứa | 2026 年01月11日 |
| hủy bỏ | 2026 年01月11日 |
| day to | 2026 年01月11日 |
| hụt | 2026 年01月11日 |
| hợp đồng | 2026 年01月11日 |
| hở | 2026 年01月11日 |
| hộp thư | 2026 年01月11日 |
| cơ | 2026 年01月11日 |
| lang lo | 2026 年01月11日 |
| hội an | 2026 年01月11日 |
| hộ khẩu | 2026 年01月11日 |
| hồi nãy | 2026 年01月11日 |
| hốt | 2026 年01月11日 |
| hống | 2026 年01月11日 |
| hối cải | 2026 年01月11日 |
| hỏi mua | 2026 年01月11日 |
| tu ho | 2026 年01月11日 |
| hỏi bài | 2026 年01月11日 |
| Tém | 2026 年01月11日 |
| học vấn | 2026 年01月11日 |
| học ôn | 2026 年01月11日 |
| khan cap | 2026 年01月11日 |
| hệ thống | 2026 年01月11日 |
| Che | 2026 年01月11日 |
| hễ | 2026 年01月11日 |
| Ngheo | 2026 年01月11日 |
| hề | 2026 年01月11日 |
| hết lòng | 2026 年01月11日 |
| hẹp | 2026 年01月11日 |
| hẹ | 2026 年01月11日 |
| 会話 | 2026 年01月11日 |
| hẳn hoi | 2026 年01月11日 |
| hắc ám | 2026 年01月11日 |
| vong gia | 2026 年01月11日 |
| Phia | 2026 年01月11日 |
| hẩng | 2026 年01月11日 |
| 動かない | 2026 年01月11日 |
| hảo tâm | 2026 年01月11日 |
| hải ngạn | 2026 年01月11日 |
| non bo | 2026 年01月11日 |
| hạn chế | 2026 年01月11日 |
| hôn ước | 2026 年01月11日 |
| hôm trước | 2026 年01月11日 |
| hôi thối | 2026 年01月11日 |
| hôi tanh | 2026 年01月11日 |
| xap xi | 2026 年01月11日 |
| hô hào | 2026 年01月11日 |
| Than ai | 2026 年01月11日 |
| Chú thích | 2026 年01月11日 |
| ải | 2026 年01月11日 |
| hòn núi | 2026 年01月11日 |
| LAI NHAI | 2026 年01月11日 |
| オーバーコート | 2026 年01月11日 |
| hòa tan | 2026 年01月11日 |
| Co do | 2026 年01月11日 |
| háu | 2026 年01月11日 |
| Kham pha | 2026 年01月11日 |
| 説教する | 2026 年01月11日 |
| hát xẩm | 2026 年01月11日 |
| đeo đuổi | 2026 年01月11日 |
| hái | 2026 年01月11日 |
| Hoang mang | 2026 年01月11日 |
| thêm vào | 2026 年01月11日 |