ベトナム旅行スケッチトラベル

実績20年の現地旅行会社
ベトナム旅行なら「スケッチトラベルベトナム」

ホーチミン本店
028-3821-2921
ハノイ店
024-3944-9509
ダナン支店
0236-3838-577
営業時間のご案内

お見積り無料!ツアー相談はこちら

 ホーム > 越日・日越辞書 > Ap buc の検索結果

『ベトナム語 → 日本語』 検索結果

越日辞書の4万項目以上から検索した結果

áp bức

圧迫する (あっぱくする )

ベトナム語は声調記号なしでも検索できます。
例) đẹpdep でも検索可能です。
検索した単語 日付
Ap buc 2026 年01月13日
nho to 2026 年01月13日
指導者 2026 年01月13日
Nhà tắm 2026 年01月13日
dân sự 2026 年01月13日
Gio Mo Cua 2026 年01月13日
Ti 2026 年01月13日
Dai 2026 年01月13日
Tiều 2026 年01月13日
chua cuu the 2026 年01月13日
hot vit lon 2026 年01月13日
2026 年01月13日
ma ca bong 2026 年01月13日
cam quyet 2026 年01月13日
菓子 2026 年01月13日
マンション 2026 年01月13日
thư tịch 2026 年01月13日
Trang nghiêm 2026 年01月13日
ねじ山 2026 年01月13日
Co Phan 2026 年01月13日
dam mom 2026 年01月13日
lam cam 2026 年01月13日
tanh banh 2026 年01月13日
phép chia 2026 年01月13日
hùng cường 2026 年01月13日
mao mach 2026 年01月13日
ngo ngan 2026 年01月13日
ケーキ 2026 年01月13日
Nuoc tuong 2026 年01月13日
meo muc 2026 年01月13日
khoi u 2026 年01月13日
Sang năm 2026 年01月13日
DUONG DAY 2026 年01月13日
Nhập đề 2026 年01月13日
giup viec 2026 年01月13日
逆境 2026 年01月13日
背中 2026 年01月13日
Nghiêng 2026 年01月13日
áo mưa 2026 年01月13日
hai mươi ba 2026 年01月13日
Hận 2026 年01月13日
gao mua 2026 年01月13日
ben vung 2026 年01月13日
停止 2026 年01月13日
tương đương 2026 年01月13日
煽る 2026 年01月13日
Vo chum 2026 年01月13日
đế 2026 年01月13日
tục ngữ 2026 年01月13日
ỉa 2026 年01月13日
NGU 2026 年01月13日
nhan tu 2026 年01月13日
linh dong 2026 年01月13日
Mach mau 2026 年01月13日
Tham te 2026 年01月13日
giọng 2026 年01月13日
ngăn kéo 2026 年01月13日
ダブルベッド 2026 年01月13日
cam mieng 2026 年01月13日
thue quan 2026 年01月13日
boc lo 2026 年01月13日
thống thiết 2026 年01月13日
bua tiec 2026 年01月13日
dụng công 2026 年01月13日
Chi dan 2026 年01月13日
lan nay 2026 年01月13日
lúc đầu 2026 年01月13日
thai cong 2026 年01月13日
BEP GA 2026 年01月13日
hoàng hôn 2026 年01月13日
ganh dua 2026 年01月13日
u u 2026 年01月13日
Nhân tố 2026 年01月13日
nhom 2026 年01月13日
開ける 2026 年01月13日
phì nhiêu 2026 年01月13日
Nhân tố 2026 年01月13日
bàn luận 2026 年01月13日
Luu Y 2026 年01月13日
thoi han 2026 年01月13日
Du doan 2026 年01月13日
生計を立てる 2026 年01月13日
LIT 2026 年01月13日
Hop bao 2026 年01月13日
yên lòng 2026 年01月13日
doi thoai 2026 年01月13日
tớ 2026 年01月13日
Dầu xả 2026 年01月13日
canh phòng 2026 年01月13日
Chip chip 2026 年01月13日
tong thong 2026 年01月13日
Tu 2026 年01月13日
DAP ung 2026 年01月13日
ca loc 2026 年01月13日
商売 2026 年01月13日
cha nuoi 2026 年01月13日
han hoc 2026 年01月13日
kéo 2026 年01月13日
do dung 2026 年01月13日
thap ke 2026 年01月13日
Quoc te 2026 年01月13日
LOn 2026 年01月13日
tâm lý 2026 年01月13日
giao cau 2026 年01月13日
khắp cả 2026 年01月13日
Lap xuong 2026 年01月13日
tinh lực 2026 年01月13日
thao hen 2026 年01月13日
quật 2026 年01月13日
Nước đá 2026 年01月13日
may 2026 年01月13日
thuoc cuon 2026 年01月13日
XAC 2026 年01月13日
yên nhật 2026 年01月13日
xau mau 2026 年01月13日
nghich mat 2026 年01月13日
hinh dung 2026 年01月13日
tai ga 2026 年01月13日
dư thừa 2026 年01月13日
diet vong 2026 年01月13日
Ha Noi 2026 年01月13日
nhảm nhí 2026 年01月13日
tien sinh 2026 年01月13日
Thầy cúng 2026 年01月13日
Xum 2026 年01月13日
bo lieu 2026 年01月13日
Ut 2026 年01月13日
lieng 2026 年01月13日
ngoi viet 2026 年01月13日
Hiềm khích 2026 年01月13日
PHUC 2026 年01月13日
Nghè 2026 年01月13日
Giàn 2026 年01月13日
Khóc 2026 年01月13日
SU CO 2026 年01月13日
Súng 2026 年01月13日
NGANh 2026 年01月13日
Duc ba 2026 年01月13日
phong 2026 年01月13日
ngóe 2026 年01月13日
quyen thuoc 2026 年01月13日
càng 2026 年01月13日
2026 年01月13日
Châm 2026 年01月13日
tuan thu 2026 年01月13日
XIT 2026 年01月13日
Mâm 2026 年01月13日
Danh du 2026 年01月13日
an 2026 年01月13日
Nou 2026 年01月13日
sai 2026 年01月13日
nhieu 2026 年01月13日
nui 2026 年01月13日
GUOC 2026 年01月13日
hanh ly 2026 年01月13日
Nhen 2026 年01月13日
Hop bao 2026 年01月13日
Bo cuc 2026 年01月13日
so với 2026 年01月13日
乱れる 2026 年01月13日
muoi tam 2026 年01月13日
bung ong 2026 年01月13日
Dự án 2026 年01月13日
憎む 2026 年01月13日
NHUI 2026 年01月13日
bánh bao 2026 年01月13日
chang nua 2026 年01月13日
Doi nay 2026 年01月13日
boi the 2026 年01月13日
Hung bien 2026 年01月13日
THEO 2026 年01月13日
giao khoa 2026 年01月13日
Tháng năm 2026 年01月13日
con gái 2026 年01月13日
chứng thực 2026 年01月13日
Dien chu 2026 年01月13日
moc nhi 2026 年01月13日
Bận 2026 年01月13日
Suôn 2026 年01月13日
焼酎 2026 年01月13日
leu 2026 年01月13日
Chu y 2026 年01月13日
ấu nhi 2026 年01月13日
Sự kiện 2026 年01月13日
Truyen hinh 2026 年01月13日
Góc 2026 年01月13日
Dự định 2026 年01月13日
loan 2026 年01月13日
giac xuan 2026 年01月13日
指摘する 2026 年01月13日
đè bẹp 2026 年01月13日
phó mặc 2026 年01月13日
ket lieu 2026 年01月13日
tho bao 2026 年01月13日
chứng nhận 2026 年01月13日
ca hai 2026 年01月13日
tha thiết 2026 年01月13日
tich cuc 2026 年01月13日
nước da 2026 年01月13日