ベトナム旅行スケッチトラベル

実績20年の現地旅行会社
ベトナム旅行なら「スケッチトラベルベトナム」

ホーチミン本店
028-3821-2921
ハノイ店
024-3944-9509
ダナン支店
0236-3838-577
営業時間のご案内

お見積り無料!ツアー相談はこちら

 ホーム > 越日・日越辞書 > ThAn の検索結果

『ベトナム語 → 日本語』 検索結果

越日辞書の4万項目以上から検索した結果

than

石炭 (せきたん )、嘆く (なげく )

thăn

豚や牛のヒレ肉 (ぶたやぎゅうのひれにく )

thân

身体 (しんたい )、身の上 (みのうえ )、布地の一部 (ぬのじのいちぶ )、十二支の申 (じゅうにしのさる )、親しい (したしい )、支持する (しじする )

thần

(かみ )、高い有効性 (たかいゆうこうせい)、驚異的な技術 (きょういてきなぎじゅつ)、家臣 (かしん)、ぼんやりした (ぼんやりした)

thận

腎臓 (じんぞう )

ベトナム語は声調記号なしでも検索できます。
例) đẹpdep でも検索可能です。
検索した単語 日付
ThAn 2026 年04月21日
Gian diep 2026 年04月21日
DICH 2026 年04月21日
生命保険 2026 年04月21日
Hụt 2026 年04月21日
gắt 2026 年04月21日
けんかする 2026 年04月21日
công dân 2026 年04月21日
ong lo 2026 年04月21日
Rang 2026 年04月21日
Mạng lưới 2026 年04月21日
Heo 2026 年04月21日
lap ha 2026 年04月21日
truyen thuyet 2026 年04月21日
mo mat 2026 年04月21日
ăn nhanh 2026 年04月21日
thanh that 2026 年04月21日
up mo 2026 年04月21日
Hung du 2026 年04月21日
nhan nho 2026 年04月21日
đầu óc 2026 年04月21日
無礼な 2026 年04月21日
phụ huynh 2026 年04月21日
シートベルト 2026 年04月21日
HUE 2026 年04月21日
Hoa 2026 年04月21日
ty to 2026 年04月21日
tranh ton 2026 年04月21日
モンゴル 2026 年04月21日
quy kết 2026 年04月21日
NGUA 2026 年04月21日
một bên 2026 年04月21日
nha buon 2026 年04月21日
vung cao 2026 年04月21日
NGHEU 2026 年04月21日
GIac 2026 年04月21日
Dong tu 2026 年04月21日
phế 2026 年04月21日
thuoc la 2026 年04月21日
ra phet 2026 年04月21日
Gu 2026 年04月21日
đi đến 2026 年04月21日
naM 2026 年04月21日
Tráng 2026 年04月21日
quốc tịch 2026 年04月21日
dan mat 2026 年04月21日
giảng 2026 年04月21日
HOi 2026 年04月21日
giản lược 2026 年04月21日
giản dị 2026 年04月21日
thứ tư 2026 年04月21日
DO 2026 年04月21日
giao Thông 2026 年04月21日
giải khát 2026 年04月21日
Nhơ 2026 年04月21日
thấp nhất 2026 年04月21日
Im 2026 年04月21日
giả dối 2026 年04月21日
kỹ nghệ 2026 年04月21日
tam 2026 年04月21日
rau thơm 2026 年04月21日
nen tang 2026 年04月21日
giũa 2026 年04月21日
gióng 2026 年04月21日
chức 2026 年04月21日
tâm tình 2026 年04月21日
san se 2026 年04月21日
chèo 2026 年04月21日
gió mùa 2026 年04月21日
giòn 2026 年04月21日
giò 2026 年04月21日
lam thoi 2026 年04月21日
giáo viên 2026 年04月21日
khoai mon 2026 年04月21日
giáo khoa 2026 年04月21日
探し求める 2026 年04月21日
thu ung 2026 年04月21日
miền 2026 年04月21日
nghiền ngẫm 2026 年04月21日
giáng cấp 2026 年04月21日
dát 2026 年04月21日
neu guong 2026 年04月21日
dong tro 2026 年04月21日
giáng 2026 年04月21日
gián tiếp 2026 年04月21日
Ngang 2026 年04月21日
giám sát 2026 年04月21日
giám hộ 2026 年04月21日
đánh thuế 2026 年04月21日
vôi 2026 年04月21日
giám đốc 2026 年04月21日
ジョッキ 2026 年04月21日
xá xíu 2026 年04月21日
giày dép 2026 年04月21日
Hiện thực 2026 年04月21日
giàng 2026 年04月21日
遺言 2026 年04月21日
binh chu 2026 年04月21日
gọi điện 2026 年04月21日
bat cuoi 2026 年04月21日
gặt hái 2026 年04月21日
suc soi 2026 年04月21日
gươm 2026 年04月21日
tong ngong 2026 年04月21日
gôm 2026 年04月21日
Trang hoàng 2026 年04月21日
góp ý kiến 2026 年04月21日
gói 2026 年04月21日
giấy chứng nhận 2026 年04月21日
gò ép 2026 年04月21日
nhang 2026 年04月21日
đảo điên 2026 年04月21日
gái 2026 年04月21日
con Nguoi 2026 年04月21日
chong chat 2026 年04月21日
gài 2026 年04月21日
tinh thuc 2026 年04月21日
こいびと 2026 年04月21日
em gai 2026 年04月21日
du mục 2026 年04月21日
duong chuc 2026 年04月21日
dong ruong 2026 年04月21日
sùi 2026 年04月21日
dien trai 2026 年04月21日
diềm 2026 年04月21日
Gay 2026 年04月21日
tiep kien 2026 年04月21日
tan thanh 2026 年04月21日
So huu 2026 年04月21日
ướp lạnh 2026 年04月21日
di chuyển 2026 年04月21日
5 2026 年04月21日
dANG 2026 年04月21日
Ngày mai 2026 年04月21日
de tam 2026 年04月21日
cat 2026 年04月21日
de nen 2026 年04月21日
năm trước 2026 年04月21日
de khoi 2026 年04月21日
Gay 2026 年04月21日
Phao hoa 2026 年04月21日
dien the 2026 年04月21日
de de 2026 年04月21日
nhíp 2026 年04月21日
de cu 2026 年04月21日
Phoi pha 2026 年04月21日
de bung 2026 年04月21日
tICH CUC 2026 年04月21日
Tráng sĩ 2026 年04月21日
de bao 2026 年04月21日
sốt cà chua 2026 年04月21日
de bai 2026 年04月21日
chI 2026 年04月21日
de an 2026 年04月21日
Hon nhien 2026 年04月21日
day khe 2026 年04月21日
luu ly 2026 年04月21日
day du 2026 年04月21日
khả quan 2026 年04月21日
day doa 2026 年04月21日
表示 2026 年04月21日
2 2026 年04月21日
dau tranh 2026 年04月21日
cuop boc 2026 年04月21日
dau thu 2026 年04月21日
điều chỉnh 2026 年04月21日
Vừa nãy 2026 年04月21日
時計 2026 年04月21日
dau thau 2026 年04月21日
hiem 2026 年04月21日
dau lao 2026 年04月21日
phụ Huynh 2026 年04月21日
dau hoa 2026 年04月21日
quân bài 2026 年04月21日
dau hao 2026 年04月21日
nghieu khe 2026 年04月21日
cho biet 2026 年04月21日
dao nguoc 2026 年04月21日
SAY 2026 年04月21日
BI THUONG 2026 年04月21日
danh tiếng 2026 年04月21日
năng suất 2026 年04月21日
danh hiệu 2026 年04月21日
すてる 2026 年04月21日
danh dự 2026 年04月21日
từng trải 2026 年04月21日
dừa 2026 年04月21日
dứt bỏ 2026 年04月21日
vau 2026 年04月21日
Ca hoi 2026 年04月21日
dứa 2026 年04月21日
Ngoc 2026 年04月21日
dụng ý 2026 年04月21日
tương tư 2026 年04月21日
kien 2026 年04月21日
dọn dẹp 2026 年04月21日
nhà vua 2026 年04月21日
xuất sắc 2026 年04月21日
dịu dàng 2026 年04月21日