ベトナム旅行スケッチトラベル

実績20年の現地旅行会社
ベトナム旅行なら「スケッチトラベルベトナム」

ホーチミン本店
028-3821-2921
ハノイ店
024-3944-9509
ダナン支店
0236-3838-577
営業時間のご案内

お見積り無料!ツアー相談はこちら

 ホーム > 越日・日越辞書 > khoac の検索結果

『ベトナム語 → 日本語』 検索結果

越日辞書の4万項目以上から検索した結果

khoác

肩にかける (かたにかける)

ベトナム語は声調記号なしでも検索できます。
例) đẹpdep でも検索可能です。
検索した単語 日付
khoac 2026 年02月18日
Bị thương 2026 年02月18日
tranh thêu 2026 年02月18日
mua lanh 2026 年02月18日
chết già 2026 年02月18日
như là 2026 年02月18日
Sóng thần 2026 年02月18日
Quan quan 2026 年02月18日
o troc 2026 年02月18日
tuong quan 2026 年02月18日
Chu kỳ 2026 年02月18日
chu dong 2026 年02月18日
2026 年02月18日
Chan nuoi 2026 年02月18日
di chuyển 2026 年02月18日
the pham 2026 年02月18日
hàng hóa 2026 年02月18日
Vũng Tàu 2026 年02月18日
行ってきます 2026 年02月18日
Da nang 2026 年02月18日
cục Bộ 2026 年02月18日
do thám 2026 年02月18日
cong trai 2026 年02月18日
oan khuc 2026 年02月18日
Mot Ben 2026 年02月18日
xà phòng 2026 年02月18日
sắc 2026 年02月18日
quốc Khánh 2026 年02月18日
Uyên thâm 2026 年02月18日
nen noi 2026 年02月18日
nhạc sĩ 2026 年02月18日
tiền sảnh 2026 年02月18日
vo chu 2026 年02月18日
Thú y 2026 年02月18日
Nhieu khe 2026 年02月18日
giay nham 2026 年02月18日
pháp bảo 2026 年02月18日
Luong y 2026 年02月18日
tong truong 2026 年02月18日
danh dự 2026 年02月18日
cộng hòa 2026 年02月18日
kim cương 2026 年02月18日
dien san 2026 年02月18日
Trung hòa 2026 年02月18日
viem gan 2026 年02月18日
ca rot 2026 年02月18日
chiếm hữu 2026 年02月18日
ô 2026 年02月18日
Chứng tỏ 2026 年02月18日
du khách 2026 年02月18日
chau chau 2026 年02月18日
có mang 2026 年02月18日
xét xử 2026 年02月18日
Xe tải 2026 年02月18日
dua doi 2026 年02月18日
tác hợp 2026 年02月18日
nuoc ngot 2026 年02月18日
Hiểu lầm 2026 年02月18日
góp phần 2026 年02月18日
tăng thu 2026 年02月18日
khả nghi 2026 年02月18日
Xà beng 2026 年02月18日
Hoc 2026 年02月18日
vợ kế 2026 年02月18日
luống cuống 2026 年02月18日
tài chính 2026 年02月18日
Cặp 2026 年02月18日
cấp cứu 2026 年02月18日
Dau thau 2026 年02月18日
hoan xung 2026 年02月18日
chat vat 2026 年02月18日
Banh keo 2026 年02月18日
hiểm hóc 2026 年02月18日
tiền tiêu 2026 年02月18日
lach bach 2026 年02月18日
xen lẫn 2026 年02月18日
Em Gái 2026 年02月18日
tùy thân 2026 年02月18日
xe đẩy 2026 年02月18日
Phân cách 2026 年02月18日
KHUYA 2026 年02月18日
タバコを吸う 2026 年02月18日
cuu the 2026 年02月18日
Giải lao 2026 年02月18日
trơ trẽn 2026 年02月18日
benh hoan 2026 年02月18日
hí hoáy 2026 年02月18日
phong ngua 2026 年02月18日
Phieu 2026 年02月18日
bien cach 2026 年02月18日
Thu tiền 2026 年02月18日
gia bảo 2026 年02月18日
Tạp hóa 2026 年02月18日
thang thuc 2026 年02月18日
trang trot 2026 年02月18日
2026 年02月18日
hợp nhất 2026 年02月18日
diem le 2026 年02月18日
chúng mày 2026 年02月18日
san Pham 2026 年02月18日
làm giàu 2026 年02月18日
giữ lấy 2026 年02月18日
cách chức 2026 年02月18日
cặp tóc 2026 年02月18日
phuc tap 2026 年02月18日
Xoi 2026 年02月18日
ngủ gà 2026 年02月18日
thúc bách 2026 年02月18日
看護師 2026 年02月18日
Muôn dân 2026 年02月18日
ke 2026 年02月18日
lẫn lộn 2026 年02月18日
De dat 2026 年02月18日
giam cầm 2026 年02月18日
tử vi 2026 年02月18日
do dac 2026 年02月18日
văn thể 2026 年02月18日
vấn an 2026 年02月18日
bà ấy 2026 年02月18日
miền nam 2026 年02月18日
Cỏ 2026 年02月18日
ve vãn 2026 年02月18日
Kế tiếp 2026 年02月18日
Cá nục 2026 年02月18日
Quan chi 2026 年02月18日
do Dau 2026 年02月18日
De danh 2026 年02月18日
Danh lieu 2026 年02月18日
phản ánh 2026 年02月18日
Tiếng thơm 2026 年02月18日
nhỏ nhoi 2026 年02月18日
Tại sao 2026 年02月18日
mở máy 2026 年02月18日
chờ chực 2026 年02月18日
phao kich 2026 年02月18日
Danh cap 2026 年02月18日
phạm trù 2026 年02月18日
Tự phát 2026 年02月18日
Danh da 2026 年02月18日
lang 2026 年02月18日
tư duy 2026 年02月18日
chuyen bien 2026 年02月18日
hạch sách 2026 年02月18日
khong ngo 2026 年02月18日
trom 2026 年02月18日
ngon 2026 年02月18日
盟主 2026 年02月18日
bieu ngu 2026 年02月18日
Mat cat 2026 年02月18日
GON 2026 年02月18日
Dự án 2026 年02月18日
đòi hỏi 2026 年02月18日
truc tiep 2026 年02月18日
truc tiep 2026 年02月18日
truc tiep 2026 年02月18日
truc tiep 2026 年02月18日
pheo 2026 年02月18日
diem le 2026 年02月18日
tam 2026 年02月18日
bua hom 2026 年02月18日
cửa bắc 2026 年02月18日
ngăm 2026 年02月18日
ruou vang 2026 年02月18日
danh mon 2026 年02月18日
noi 2026 年02月18日
tau cuoc 2026 年02月18日
luong 2026 年02月18日
quyết đoán 2026 年02月18日
Hoi giao 2026 年02月18日
năm 2026 年02月18日
co hu 2026 年02月18日
Chỉ vì 2026 年02月18日
CAY nho 2026 年02月18日
Hố 2026 年02月18日
lằng nhằng 2026 年02月18日
tức giận 2026 年02月18日
ngữ 2026 年02月18日
ửng 2026 年02月18日
xoài 2026 年02月18日
Két 2026 年02月18日
phong 2026 年02月18日
Tam Biet 2026 年02月18日
Vố 2026 年02月18日
may dieu hoa 2026 年02月18日
chối 2026 年02月18日
hoi 2026 年02月18日
sờ 2026 年02月18日
Khuat phuc 2026 年02月18日
Rùng 2026 年02月18日
giương 2026 年02月18日
cua 2026 年02月18日
quang sai 2026 年02月18日
gội 2026 年02月18日
dat 2026 年02月18日
thùng 2026 年02月18日
duoi 2026 年02月18日
2026 年02月18日
nhan vat chinh 2026 年02月18日
giam thi 2026 年02月18日