ベトナム旅行スケッチトラベル

実績20年の現地旅行会社
ベトナム旅行なら「スケッチトラベルベトナム」

ホーチミン本店
028-3821-2921
ハノイ店
024-3944-9509
ダナン支店
0236-3838-577
営業時間のご案内

お見積り無料!ツアー相談はこちら

 ホーム > 越日・日越辞書 > phot の検索結果

『ベトナム語 → 日本語』 検索結果

越日辞書の4万項目以上から検索した結果

phót

迅速な (じんそくな )、即座に (そくざに )

phọt

噴出する (ふんしゅつする )

phớt

淡い (あわい )、無視する (むしする )、上の空の (うわのそらの )、かする (かする )、少し触れる (すこしふれる )

ベトナム語は声調記号なしでも検索できます。
例) đẹpdep でも検索可能です。
検索した単語 日付
phot 2026 年04月13日
KHach sao 2026 年04月13日
tơ duyên 2026 年04月13日
mai mốt 2026 年04月13日
Hoa thach 2026 年04月13日
van bat dac di 2026 年04月13日
Dien tich 2026 年04月13日
ong ba 2026 年04月13日
Cong nhan 2026 年04月13日
Uon nan 2026 年04月13日
Bợm 2026 年04月13日
GAY 2026 年04月13日
TRUT 2026 年04月13日
晴れた日 2026 年04月13日
men tiec 2026 年04月13日
chức vụ 2026 年04月13日
trắng toát 2026 年04月13日
khoi dau 2026 年04月13日
学位 2026 年04月13日
phat hoc 2026 年04月13日
学位 2026 年04月13日
前置詞 2026 年04月13日
Kho kho 2026 年04月13日
hối cải 2026 年04月13日
Phương trưởng 2026 年04月13日
lo luong 2026 年04月13日
タイムカード 2026 年04月13日
Xếp đặt 2026 年04月13日
lo luong 2026 年04月13日
phiem than luan 2026 年04月13日
tò mò 2026 年04月13日
Kiệt quệ 2026 年04月13日
Hổn hển 2026 年04月13日
nhem nhem 2026 年04月13日
thuc thuc 2026 年04月13日
luoi cau 2026 年04月13日
nhun nhun 2026 年04月13日
chất lỏng 2026 年04月13日
Khí phách 2026 年04月13日
Sot xuat huyet 2026 年04月13日
rừng núi 2026 年04月13日
đai ốc 2026 年04月13日
骨折する 2026 年04月13日
ma ni ven 2026 年04月13日
khó thở 2026 年04月13日
Khắt khe 2026 年04月13日
chenh chen 2026 年04月13日
分度器 2026 年04月13日
nghĩa đen 2026 年04月13日
số nhân 2026 年04月13日
xe ba bánh 2026 年04月13日
quao 2026 年04月13日
xe đẩy 2026 年04月13日
cái chuông 2026 年04月13日
Phu 2026 年04月13日
Quanh co 2026 年04月13日
xac xao 2026 年04月13日
xac thuc 2026 年04月13日
Quanh co 2026 年04月13日
Mênh mông 2026 年04月13日
撤退する 2026 年04月13日
Thái lan 2026 年04月13日
vuong mac 2026 年04月13日
xac thuc 2026 年04月13日
xỏ lá 2026 年04月13日
灯台 2026 年04月13日
所有 2026 年04月13日
撤退する 2026 年04月13日
xốn xang 2026 年04月13日
noi 2026 年04月13日
xỏ lá 2026 年04月13日
đốt lửa 2026 年04月13日
ro 2026 年04月13日
đảo điên 2026 年04月13日
xúm xít 2026 年04月13日
遅刻 2026 年04月13日
đảo điên 2026 年04月13日
huong ly 2026 年04月13日
kê khai 2026 年04月13日
xúm xít 2026 年04月13日
2026 年04月13日
khứ hồi 2026 年04月13日
keo bẩn 2026 年04月13日
huong ly 2026 年04月13日
thua huong 2026 年04月13日
2026 年04月13日
平民 2026 年04月13日
nua chung 2026 年04月13日
thuong ha 2026 年04月13日
loan ngon 2026 年04月13日
thang thuong 2026 年04月13日
vo con 2026 年04月13日
あり得ない 2026 年04月13日
thanh that 2026 年04月13日
xay dung 2026 年04月13日
ドル 2026 年04月13日
vo con 2026 年04月13日
ven tuyen 2026 年04月13日
ngan ngun 2026 年04月13日
Chat hep 2026 年04月13日
GIA DINH 2026 年04月13日
ngot ngao 2026 年04月13日
Oe 2026 年04月13日
xam xinh 2026 年04月13日
tiếng việt 2026 年04月13日
hai trieu 2026 年04月13日
GIA DINH 2026 年04月13日
Vao so 2026 年04月13日
nien lich 2026 年04月13日
dia nhiet 2026 年04月13日
tiếng việt 2026 年04月13日
ven bien 2026 年04月13日
Thon 2026 年04月13日
~しなければならない 2026 年04月13日
tiếc 2026 年04月13日
lăng mạ 2026 年04月13日
noi nghiep 2026 年04月13日
Công bố 2026 年04月13日
vo cho 2026 年04月13日
noi nghiep 2026 年04月13日
thuong tham 2026 年04月13日
Tong tien 2026 年04月13日
tuan sau 2026 年04月13日
砂利道 2026 年04月13日
Cong nhan 2026 年04月13日
thuong yeu 2026 年04月13日
tu phong 2026 年04月13日
am i 2026 年04月13日
vo cho 2026 年04月13日
Thien Thai 2026 年04月13日
thuong tich 2026 年04月13日
Nha o 2026 年04月13日
やる 2026 年04月13日
thuong tham 2026 年04月13日
tu phong 2026 年04月13日
me met 2026 年04月13日
砂利道 2026 年04月13日
Dung Dan 2026 年04月13日
ky cop 2026 年04月13日
thuong ngoan 2026 年04月13日
te bai 2026 年04月13日
2026 年04月13日
no gan 2026 年04月13日
NGUY BIEN 2026 年04月13日
tran cau 2026 年04月13日
uyển chuyển 2026 年04月13日
Dia vi 2026 年04月13日
tu khau 2026 年04月13日
thi sinh 2026 年04月13日
dau lac 2026 年04月13日
Dia vi 2026 年04月13日
ho mang 2026 年04月13日
thi sinh 2026 年04月13日
cong vu 2026 年04月13日
ung pho 2026 年04月13日
Tình hình 2026 年04月13日
chiu dung 2026 年04月13日
cat ao 2026 年04月13日
ti vet 2026 年04月13日
VIET 2026 年04月13日
優雅な 2026 年04月13日
tinh khôn 2026 年04月13日
ga choi 2026 年04月13日
Chi phí 2026 年04月13日
kho khan 2026 年04月13日
tinh khôn 2026 年04月13日
thua an 2026 年04月13日
sau nao 2026 年04月13日
tinh ma 2026 年04月13日
kho khan 2026 年04月13日
Chi phí 2026 年04月13日
thoi co 2026 年04月13日
Bang den 2026 年04月13日
man han 2026 年04月13日
Cửa hàng 2026 年04月13日
su doc lap 2026 年04月13日
Cẳng 2026 年04月13日
かどう 2026 年04月13日
Do Den 2026 年04月13日
Cac ban 2026 年04月13日
cu 2026 年04月13日
Hến 2026 年04月13日
xao ke 2026 年04月13日
dieu giai 2026 年04月13日
để cho 2026 年04月13日
lưu trú 2026 年04月13日
nghẹt 2026 年04月13日
rin rit 2026 年04月13日
Hến 2026 年04月13日
thi cong 2026 年04月13日
nuc cuoi 2026 年04月13日
SANH 2026 年04月13日
An sang 2026 年04月13日
phu bam 2026 年04月13日
lưu trú 2026 年04月13日
hoc hanh 2026 年04月13日
rau mùi 2026 年04月13日
2026 年04月13日
Nổ 2026 年04月13日